lạc thú

noun
  1. pleasure; delight; comforts
    • Những lạc thú ở đời
      The comfort of life

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

lạc thú
Gia đình tận hưởng lạc thú trong một buổi dã ngoại công viên.